Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng tổng hợp 10 lỗi ngữ pháp tiếng Anh phổ biến cùng ví dụ và cách khắc phục. Bài viết giúp người học củng cố kiến thức, cải thiện kỹ năng viết câu và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn.
Ngữ pháp là một trong những nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, không ít người dù đã học tiếng Anh trong nhiều năm vẫn thường xuyên mắc những lỗi cơ bản khi viết câu, giao tiếp hoặc làm bài tập. Những lỗi này đôi khi không khiến người nghe hoàn toàn không hiểu ý, nhưng có thể làm thay đổi nghĩa của câu, gây nhầm lẫn hoặc khiến cách diễn đạt trở nên thiếu tự nhiên.
Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc chưa nắm vững kiến thức nền tảng, dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, học thuộc công thức nhưng chưa hiểu cách sử dụng hoặc ít có cơ hội thực hành. Đặc biệt, khi giao tiếp nhanh, người học thường có xu hướng sử dụng những cấu trúc quen thuộc mà không kịp kiểm tra tính chính xác của câu.
Vậy đâu là những lỗi ngữ pháp tiếng Anh phổ biến nhất và làm thế nào để khắc phục chúng? Hãy cùng tìm hiểu 10 lỗi thường gặp dưới đây, kèm theo ví dụ minh họa và phương pháp luyện tập đơn giản, dễ áp dụng.

1. Sử dụng sai thì của động từ
Thì của động từ là một trong những nội dung cơ bản nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Nhiều người thường sử dụng thì hiện tại đơn cho mọi tình huống hoặc quên thay đổi động từ khi diễn đạt sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sai:
- Yesterday, I go to school.
- She work in an office last year.
Cách viết đúng:
- Yesterday, I went to school. (Hôm qua, tôi đã đến trường.)
- She worked in an office last year. (Cô ấy đã làm việc tại một văn phòng vào năm ngoái.)
Vì sao dễ mắc lỗi?
Trong tiếng Việt, động từ thường không thay đổi hình thức theo thời gian. Người nói có thể dùng từ chỉ thời gian như “hôm qua”, “ngày mai” hoặc “đang” để thể hiện thời điểm của hành động. Trong khi đó, tiếng Anh thường yêu cầu người học lựa chọn thì và hình thức động từ phù hợp với ngữ cảnh.
Cách khắc phục:
Trước khi viết hoặc nói một câu, hãy xác định hành động diễn ra khi nào: hiện tại, quá khứ hay tương lai. Sau đó, lựa chọn thì thích hợp và kiểm tra hình thức động từ.
Người mới học nên ưu tiên phân biệt ba thì cơ bản:
- Hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc sự thật. Ví dụ: I go to work every day.
- Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: I went to work yesterday.
- Tương lai đơn: Diễn tả dự đoán hoặc quyết định về tương lai. Ví dụ: I will go to work tomorrow.
Một mẹo hữu ích là luyện viết ba câu về cùng một hoạt động ở ba thời điểm khác nhau. Cách này giúp người học ghi nhớ cách chia động từ thông qua việc so sánh thay vì chỉ học thuộc công thức.
2. Quên thêm “s” hoặc “es” ở ngôi thứ ba số ít
Đây là lỗi phổ biến khi sử dụng thì hiện tại đơn. Người học thường nhớ chia động từ với chủ ngữ “I”, “you”, “we”, “they” nhưng lại quên thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là “he”, “she”, “it” hoặc một danh từ số ít.
Ví dụ sai:
- She work in a hospital.
- He play football every weekend.
- My brother study English every evening.
Cách viết đúng:
- She works in a hospital.
- He plays football every weekend.
- My brother studies English every evening.
Cách khắc phục:
Hãy ghi nhớ nguyên tắc: Trong câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Một số quy tắc cơ bản:
- Phần lớn động từ thêm “s”: work → works, read → reads.
- Động từ kết thúc bằng những âm hoặc chữ cái thường cần “es” như -s, -sh, -ch, -x, -o: watch → watches, go → goes.
- Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” đổi “y” thành “ies”: study → studies, nhưng play → plays.
Lưu ý rằng trong câu phủ định và câu hỏi có “does” hoặc “doesn't”, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- She doesn't work on Sundays.
- Does he play football?
Không viết “She doesn't works” hoặc “Does he plays?”. Đây là lỗi thường gặp khi người học vừa sử dụng trợ động từ vừa chia động từ chính.
3. Nhầm lẫn giữa “do/does” và “am/is/are”
Nhiều người học thường dùng sai trợ động từ khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định ở thì hiện tại đơn. Nguyên nhân là chưa phân biệt được câu sử dụng động từ “to be” với câu sử dụng động từ thường.
Ví dụ sai:
- Are you like English?
- She doesn't happy.
- Does he a student?
Cách viết đúng:
- Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)
- She isn't happy. (Cô ấy không vui.)
- Is he a student? (Anh ấy có phải là học sinh không?)
Cách phân biệt:
Với động từ “to be”, người học sử dụng “am”, “is” hoặc “are” để tạo câu hỏi và câu phủ định.
Ví dụ:
- She is tired.
- She isn't tired.
- Is she tired?
Với động từ thường như “like”, “work”, “study” hoặc “play”, câu hỏi và câu phủ định ở hiện tại đơn thường cần “do” hoặc “does”.
Ví dụ:
- They like English.
- They don't like English.
- Do they like English?
Mẹo ghi nhớ: Khi muốn đặt câu hỏi, hãy xác định động từ chính của câu là “to be” hay một động từ thường. Không sử dụng đồng thời “do/does” và “am/is/are” theo cách không phù hợp trong cùng một cấu trúc câu hỏi.
4. Nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Trong tiếng Anh, danh từ được phân thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Một số danh từ đếm được có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều, trong khi danh từ không đếm được thường không có hình thức số nhiều trong cách sử dụng thông thường.
Người học tiếng Việt dễ mắc lỗi này do cách phân loại danh từ trong hai ngôn ngữ không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ sai:
- I have many informations.
- She gave me an advice.
- We need more furnitures.
Cách viết đúng:
- I have a lot of information.
- She gave me some advice.
- We need more furniture.
Cách khắc phục:
Hãy ghi nhớ một số danh từ không đếm được thường gặp:
- Information: thông tin.
- Advice: lời khuyên.
- Knowledge: kiến thức.
- Furniture: đồ nội thất.
- Equipment: thiết bị.
- Homework: bài tập về nhà.
Với những danh từ này, không nên tùy tiện thêm “s” để tạo số nhiều hoặc sử dụng “a/an” trực tiếp phía trước.
Nếu muốn diễn đạt số lượng cụ thể, có thể dùng các cụm từ như:
- A piece of advice: một lời khuyên.
- Two pieces of information: hai mẩu thông tin.
- Three pieces of furniture: ba món đồ nội thất.
Người học nên ghi nhớ danh từ cùng với cách sử dụng thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm bài tập điền từ, viết câu hoặc giao tiếp.
5. Sử dụng sai mạo từ “a”, “an” và “the”

Mạo từ là một phần kiến thức khiến nhiều người học bối rối vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương. Có người bỏ qua mạo từ hoàn toàn, trong khi người khác lại sử dụng “the” trước hầu hết các danh từ.
Ví dụ sai:
- I am student.
- She bought a umbrella.
- The life is beautiful.
Cách viết đúng:
- I am a student. (Tôi là một học sinh/sinh viên.)
- She bought an umbrella. (Cô ấy đã mua một chiếc ô.)
- Life is beautiful. (Cuộc sống thật đẹp.)
Cách sử dụng cơ bản:
- A: Dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm phụ âm khi đề cập đến một đối tượng chưa xác định cụ thể. Ví dụ: a book, a university.
- An: Dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm. Ví dụ: an apple, an hour.
- The: Dùng khi người nói đề cập đến đối tượng đã xác định hoặc người nghe có thể nhận biết đối tượng đó. Ví dụ: I bought a book. The book is interesting.
Cần chú ý rằng việc lựa chọn “a” hay “an” phụ thuộc vào âm đầu của từ, không đơn thuần dựa vào chữ cái đầu tiên. Chẳng hạn, “a university” đúng vì “university” bắt đầu bằng âm /j/, trong khi “an hour” đúng vì “h” không được phát âm.
Không phải mọi danh từ số ít đều cần mạo từ “a/an”, và cũng không phải mọi danh từ đều cần “the”. Người học cần xem xét nghĩa và ngữ cảnh của câu để lựa chọn chính xác.
6. Nhầm lẫn giữa “much”, “many”, “few” và “little”
Những từ chỉ số lượng như “much”, “many”, “few” và “little” thường gây khó khăn vì cách sử dụng phụ thuộc vào loại danh từ đi kèm.
Ví dụ sai:
- I have much friends.
- There are much books on the table.
- We have few time to finish the task.
Cách viết đúng:
- I have many friends.
- There are many books on the table.
- We have little time to finish the task.
Nguyên tắc cần nhớ:
- Many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: many books, many students.
- Much: Dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: much time, much money.
- Few: Dùng với danh từ đếm được số nhiều, nhấn mạnh số lượng ít, thường hàm ý không đủ hoặc không nhiều như mong muốn.
- Little: Dùng với danh từ không đếm được, mang ý nghĩa tương tự.
Ngoài ra, “a few” và “a little” thường diễn đạt ý nghĩa tích cực hơn, tức là có một ít và vẫn đủ để sử dụng trong ngữ cảnh nhất định.
Ví dụ:
- I have a few friends in this city. (Tôi có một vài người bạn ở thành phố này.)
- I have a little time before the meeting. (Tôi còn một chút thời gian trước cuộc họp.)
- Một cách luyện tập hiệu quả là phân loại danh từ thành hai nhóm: đếm được và không đếm được, sau đó ghép mỗi nhóm với từ chỉ số lượng thích hợp.
7. Dùng sai giới từ trong câu
Giới từ như “in”, “on”, “at”, “for”, “since”, “to” và “with” xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh. Tuy nhiên, một giới từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, khiến người học dễ dịch trực tiếp từ tiếng Việt và lựa chọn sai.
Ví dụ sai:
- I am interested on English.
- She is good in mathematics.
- We discussed about the problem.
Cách viết đúng:
- I am interested in English.
- She is good at mathematics.
- We discussed the problem.
Một số cụm từ cần ghi nhớ:
- Interested in: quan tâm hoặc hứng thú với điều gì.
- Good at: giỏi về một kỹ năng hoặc lĩnh vực.
- Afraid of: sợ điều gì.
- Depend on: phụ thuộc vào.
- Listen to: nghe.
- Wait for: chờ đợi.
- Arrive at: đến một địa điểm nhỏ hoặc một điểm cụ thể.
- Arrive in: đến một thành phố hoặc quốc gia.
Đặc biệt, một số động từ đã đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ. Chẳng hạn, “discuss something” đúng trong khi “discuss about something” thường không phù hợp trong cấu trúc này.
Cách khắc phục: Không nên học giới từ như những từ riêng lẻ. Hãy ghi nhớ cả cụm từ và đặt câu với chúng. Ví dụ, thay vì chỉ học “interested”, hãy học “be interested in something” và tự viết câu: “I am interested in learning English.”
8. Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ
Tính từ và trạng từ có chức năng khác nhau trong câu. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau một số động từ nối như “be”, “seem”, “look”, “feel”. Trong khi đó, trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ sai:
- She sings beautiful.
- He runs quick.
- I feel happily today.
Cách viết đúng:
- She sings beautifully.
- He runs quickly.
- I feel happy today.
Cách phân biệt:
- Beautiful là tính từ; beautifully là trạng từ.
- Quick là tính từ; quickly là trạng từ.
- Happy là tính từ; happily là trạng từ.
Tuy nhiên, không phải trạng từ nào cũng kết thúc bằng “-ly”. Ví dụ, “fast” có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ, tùy vị trí và chức năng trong câu.
Ví dụ:
- He is a fast runner. (Anh ấy là người chạy nhanh.)
- He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
Một số động từ nối như “feel”, “look”, “seem” thường đi với tính từ khi mô tả trạng thái.
Ví dụ:
- I feel tired.
- She looks beautiful.
- The food smells delicious.
Không nên viết “I feel tiredly” khi muốn diễn đạt rằng bản thân cảm thấy mệt mỏi.
Mẹo thực hành: Khi kiểm tra một câu, hãy xác định từ đang mô tả hành động hay trạng thái. Nếu mô tả cách một hành động được thực hiện, trạng từ thường là lựa chọn phù hợp. Nếu mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ, tính từ thường được sử dụng.
9. Nhầm lẫn giữa “there is” và “there are”
Cấu trúc “there is” và “there are” được sử dụng để diễn đạt sự tồn tại của người hoặc vật ở một địa điểm. Lỗi thường gặp là sử dụng “there is” với danh từ số nhiều hoặc sử dụng “there are” với danh từ số ít.
Ví dụ sai:
- There is three students in the classroom.
- There are a book on the desk.
- There is many problems to solve.
Cách viết đúng:
- There are three students in the classroom.
- There is a book on the desk.
- There are many problems to solve.
Nguyên tắc ghi nhớ:
- There is + danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There are + danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
- There is a computer in the room.
- There is some water in the bottle.
- There are five computers in the room.
Khi đặt câu hỏi, cấu trúc cũng thay đổi tương ứng:
- Is there a bank near here?
- Are there any students in the classroom?
- Đối với câu phủ định:
- There isn't a problem.
- There aren't any books on the table.
Trong giao tiếp, người học đôi khi nghe thấy những cách diễn đạt rút gọn hoặc cách dùng không chuẩn trong lời nói thân mật. Tuy nhiên, khi học ngữ pháp nền tảng và viết văn bản trang trọng, nên ưu tiên sử dụng cấu trúc đúng theo số lượng của danh từ.
10. Sắp xếp từ sai trật tự trong câu
Một lỗi phổ biến khác là áp dụng trật tự từ của tiếng Việt vào tiếng Anh. Người học có thể biết nghĩa của từng từ nhưng vẫn tạo ra câu không tự nhiên vì sắp xếp chúng không đúng vị trí.
Ví dụ sai:
- I very like English.
- She has hair long.
- Always I go to school by bus.
Cách viết đúng:
- I really like English.
- She has long hair.
- I always go to school by bus.
Trong tiếng Anh, trật tự từ có vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần của câu.
Một cấu trúc cơ bản thường gặp là:
- Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Thành phần bổ sung
Ví dụ:
- I study English every evening.
- She reads books in the library.
- They play football after school.
- Đối với tính từ bổ nghĩa cho danh từ, tính từ thường đứng trước danh từ:
- A beautiful house.
- An interesting book.
- A long journey.
Các trạng từ chỉ tần suất như “always”, “usually”, “often” và “sometimes” thường đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ “to be” trong câu khẳng định.
Ví dụ:
- I often read books.
- She usually goes to work by bus.
- He is always friendly.
Cách khắc phục: Thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, hãy học theo cụm từ và mẫu câu hoàn chỉnh. Khi đọc một câu mẫu, hãy xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và các thành phần bổ sung. Sau đó, thay đổi một vài từ để tạo thành câu mới.
Làm thế nào để hạn chế lỗi ngữ pháp tiếng Anh?
Biết các quy tắc ngữ pháp là bước đầu tiên, nhưng để sử dụng chính xác trong thực tế, người học cần có phương pháp luyện tập phù hợp. Dưới đây là năm cách đơn giản có thể áp dụng mỗi ngày.
1. Học ngữ pháp thông qua ví dụ thực tế
Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, hãy quan sát cách cấu trúc được sử dụng trong câu hoàn chỉnh. Ví dụ, khi học thì hiện tại đơn, hãy viết những câu về lịch sinh hoạt hằng ngày của bản thân.
2. Ghi lại lỗi sai thường gặp
Hãy tạo một cuốn sổ hoặc một tài liệu ghi chép riêng, gồm ba phần: câu sai, câu đúng và lý do sai. Khi gặp lại lỗi tương tự, bạn có thể xem lại để củng cố kiến thức.
3. Luyện tập ít nhưng đều đặn
Mỗi ngày dành khoảng 10–15 phút để ôn một chủ điểm ngữ pháp, làm một số câu bài tập và tự đặt câu. Việc luyện tập thường xuyên giúp hình thành thói quen sử dụng cấu trúc chính xác hơn.
4. Kết hợp đọc, viết, nghe và nói
Đừng chỉ học ngữ pháp thông qua bài tập trắc nghiệm. Hãy đọc các đoạn văn ngắn, viết câu về chủ đề quen thuộc, luyện nói thành tiếng và chú ý đến cách người khác sử dụng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.
5. Kiểm tra lại câu trước khi hoàn thành
Khi viết một đoạn văn hoặc làm bài thi, hãy dành thời gian rà soát những điểm cơ bản: thì của động từ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, danh từ số ít hay số nhiều, mạo từ, giới từ và trật tự từ. Một bước kiểm tra ngắn có thể giúp hạn chế nhiều lỗi không đáng có.
Kết luận
Mắc lỗi ngữ pháp là điều bình thường trong quá trình học tiếng Anh. Điều quan trọng không phải là cố gắng tránh mọi lỗi ngay từ đầu, mà là nhận biết nguyên nhân, hiểu quy tắc và chủ động sửa chữa sau mỗi lần thực hành.
Mười lỗi được đề cập trong bài viết đều là những nội dung nền tảng, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng viết câu và giao tiếp. Khi nắm vững cách sử dụng thì động từ, danh từ, mạo từ, giới từ, tính từ, trạng từ và trật tự từ, người học sẽ có nền tảng tốt hơn để phát triển các kỹ năng tiếng Anh nâng cao.
Hãy bắt đầu từ một lỗi mà bạn thường mắc nhất, luyện tập bằng những câu gần gũi với cuộc sống và kiên trì áp dụng mỗi ngày. Việc học đúng phương pháp, kết hợp với thực hành thường xuyên, sẽ giúp bạn từng bước sử dụng tiếng Anh tự tin, chính xác và tự nhiên hơn.
block-156]